初级
noun
办公
bảng trắng白板
发音:/ɓaːŋ˧˩ caŋ˧˥/
「bảng trắng」是越南语中的noun(初级),中文意思是「白板」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「bảng trắng」的越南语例句
Viết lên bảng trắng bằng bút dạ.
用记号笔在白板上写。
用 AI 记住「bảng trắng」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。