中级
noun
社会话题

bình đẳng giới性别平等

发音:/ɓiŋ̟˨˩ ɗaŋ˧˩ zəːj˧˥/

「bình đẳng giới」是越南语中的noun(中级),中文意思是「性别平等」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。

「bình đẳng giới」的越南语例句

Bình đẳng giới cần được thực hiện trong giáo dục và việc làm.

性别平等需要在教育和就业中落实。

用 AI 记住「bình đẳng giới」

免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。

免费开始学习