入门级
noun
亲朋
bà ngoại外婆(母方)
发音:/ɓaː˨˩ ŋwaːj˧˨ʔ/
「bà ngoại」是越南语中的noun(入门级),中文意思是「外婆(母方)」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「bà ngoại」的越南语例句
Bà ngoại làm bánh rất ngon.
外婆做饼很好吃。
用 AI 记住「bà ngoại」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。