高级
noun
法律
bồi thường thiệt hại损害赔偿
发音:/ɓoj˨˩ tʰɨəŋ˨˩ tiət˧˨ʔ haːj˧˨ʔ/
「bồi thường thiệt hại」是越南语中的noun(高级),中文意思是「损害赔偿」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「bồi thường thiệt hại」的越南语例句
Người gây tai nạn phải bồi thường thiệt hại cho nạn nhân.
肇事者必须赔偿受害者损失。
用 AI 记住「bồi thường thiệt hại」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。