初级
noun
就医
bảo hiểm y tế医保
发音:/ɓaːw˧˩ hiəm˧˩ ʔi˧ te˧˥/
「bảo hiểm y tế」是越南语中的noun(初级),中文意思是「医保」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「bảo hiểm y tế」的越南语例句
Bảo hiểm y tế chi trả một phần viện phí.
医保支付一部分住院费。
用 AI 记住「bảo hiểm y tế」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。