发音:/ɓen˧/
「bên」是越南语中的noun(入门级),中文意思是「旁/侧」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
Bên cạnh nhà.
在房子旁边。
đông
东
bản đồ
地图
trước
前面
ngoài
外面
trái
左
giữa
中间
tây nam
西南
sau
后面
hướng
方向
đông nam
东南
bắc
北
cạnh
旁边
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。