入门级
noun
家居
bàn chải牙刷
发音:/ɓaːn˨˩ caj˧/
「bàn chải」是越南语中的noun(入门级),中文意思是「牙刷」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「bàn chải」的越南语例句
Dùng bàn chải đánh răng.
用牙刷刷牙。
用 AI 记住「bàn chải」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。
发音:/ɓaːn˨˩ caj˧/
「bàn chải」是越南语中的noun(入门级),中文意思是「牙刷」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
Dùng bàn chải đánh răng.
用牙刷刷牙。
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。