初级
noun
办公
điện thoại bàn座机
发音:/ɗiən˧˨ʔ tʰwaːj˧˨ʔ ɓaːn˨˩/
「điện thoại bàn」是越南语中的noun(初级),中文意思是「座机」。在 VietMaster 的智能闪卡中,这个词配有 AI 发音评测与间隔重复记忆计划,帮助你真正记住它。
「điện thoại bàn」的越南语例句
Điện thoại bàn ở văn phòng bị hỏng.
办公室的座机坏了。
用 AI 记住「điện thoại bàn」
免费注册 VietMaster,智能闪卡 + AI 对话练习,零基础也能学好越南语。